84248940ĐVT: chiếcNhóm 8424

Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự › Thiết bị khác: › Loại khác:

Mã HS 84248940Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các thiết bị thuộc mã này là loại máy móc chuyên dụng, được thiết kế để thực hiện các công đoạn phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực trong quá trình sản xuất tấm nền của tấm mạch in (PCB) hoặc tấm dây in (FPC) và các linh kiện liên quan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84248940 là gì?

Nhóm này bao gồm các thiết bị cơ khí chuyên dụng thuộc Chương 84, được sử dụng trong quy trình công nghệ cao để chế tạo các tấm nền của tấm mạch in (PCB) hoặc tấm dây in (FPC) cùng các linh kiện cấu thành. Các máy này thực hiện chức năng phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột cần thiết cho việc tạo ra các lớp dẫn điện và cách điện trên bề mặt vật liệu nền. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp điện tử, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong sản xuất các bo mạch điện tử.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến mục đích sử dụng chính của thiết bị, tức là liệu chúng có được thiết kế hoặc điều chỉnh chuyên biệt để sản xuất tấm nền PCB, FPC hoặc linh kiện của chúng hay không. Các thông số kỹ thuật, sơ đồ công nghệ, hoặc chứng từ mô tả chức năng chi tiết của máy sẽ là cơ sở quan trọng để phân biệt với các loại máy phun bắn, phun rải thông thường khác trong cùng nhóm 8424. Việc xác định rõ ràng công dụng chuyên biệt này giúp tránh nhầm lẫn với các thiết bị phun đa năng hoặc dùng cho các ngành công nghiệp khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84248940

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84248940 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84248940: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84248940

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84248940

Thuế nhập khẩu mã HS 84248940 (Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 84248940 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84248940 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84248940 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84248940 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84248940 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84248940 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84248940 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8424)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84248940 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.