84311013ĐVT: chiếcNhóm 8431

Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 › Của máy thuộc nhóm 84.25: › Của máy hoạt động bằng điện:

Mã HS 84311013Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các bộ phận chuyên dụng được thiết kế cho các loại máy nâng, hạ và kéo hoạt động bằng điện. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hiệu quả của các thiết bị này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84311013 là gì?

Mã HS 84311013 áp dụng cho các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc nhóm 84.25, đặc biệt là những máy hoạt động bằng điện như pa lăng, tời và tời cuốn. Các bộ phận này là thành phần không thể thiếu để đảm bảo chức năng và độ bền của các thiết bị nâng hạ chuyên biệt. Chúng thuộc Chương 84, bao gồm máy móc và thiết bị cơ khí, và nằm trong nhóm 8431, dành cho các bộ phận của máy móc từ nhóm 84.25 đến 84.30.

Việc xác định chính xác mã HS cho các bộ phận này đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng tính năng và mục đích sử dụng. Cần đảm bảo rằng chúng là bộ phận chuyên biệt cho các máy thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10 và có liên quan đến cơ chế hoạt động bằng điện của chúng. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để phân biệt với các bộ phận đa năng hoặc các bộ phận dùng cho máy móc không sử dụng điện.

Thuế cơ bản của mã HS 84311013

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84311013 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84311013: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84311013

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84311013

Thuế nhập khẩu mã HS 84311013 (Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8425.11.00, 8425.31.00 hoặc 8425.49.10) là bao nhiêu?
Mã HS 84311013 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84311013 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84311013 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84311013 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84311013 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84311013 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84311013 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8431)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84311013 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.