84381000ĐVT: chiếcNhóm 8438

Máy chế biến công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này, trừ các loại máy để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật

Mã HS 84381000Máy làm bánh và máy để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại máy làm bánh và máy chuyên dụng để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp thực phẩm, tự động hóa quy trình chế biến bột và tạo hình sản phẩm. Chúng được thiết kế để xử lý nguyên liệu thô thành các sản phẩm bánh hoặc pasta với quy mô công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84381000 là gì?

Nhóm máy này bao gồm các thiết bị công nghiệp dùng trong sản xuất bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, cũng như các loại máy nhào bột, cán bột, cắt và tạo hình cho mỳ ống, mỳ sợi. Chúng được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm thực phẩm, từ khâu trộn nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng. Các máy này thuộc nhóm 8438, chuyên về máy chế biến công nghiệp thực phẩm hoặc đồ uống, không thuộc các nhóm cụ thể khác trong Chương 84.

Để phân loại chính xác các loại máy này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chính và công suất hoạt động của chúng, đảm bảo chúng thực sự phục vụ cho mục đích làm bánh hoặc sản xuất mỳ pasta ở quy mô công nghiệp. Việc xác định rõ ràng các bộ phận cấu thành, quy trình công nghệ mà máy thực hiện, cũng như loại sản phẩm đầu ra sẽ giúp phân biệt chúng với các thiết bị gia dụng hoặc máy móc có chức năng tương tự nhưng thuộc các nhóm khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84381000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84381000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84381000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84381000

Thuế nhập khẩu mã HS 84381000 (Máy làm bánh và máy để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự) là bao nhiêu?
Mã HS 84381000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84381000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84381000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84381000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84381000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84381000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84381000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8438)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84381000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.