84561210ĐVT: chiếc/bộNhóm 8456

Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước › Hoạt động bằng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông: › Hoạt động bằng tia sáng khác hoặc chùm phô-tông:

Mã HS 84561210Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các loại máy công cụ chuyên dụng, sử dụng tia sáng hoặc chùm phô-tông để gia công vật liệu, đặc biệt trong sản xuất các linh kiện điện tử phức tạp. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp điện tử hiện đại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84561210 là gì?

Các loại máy này thuộc nhóm 8456, chuyên dùng để gia công vật liệu bằng các quy trình sử dụng tia sáng khác hoặc chùm phô-tông. Chúng được thiết kế đặc biệt để sản xuất mạch in (PCB), mạch in đã lắp ráp, các bộ phận của thiết bị thuộc nhóm 85.17 (như điện thoại, thiết bị truyền dẫn) hoặc các bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động. Công nghệ này cho phép gia công chính xác cao, tạo ra các chi tiết nhỏ và phức tạp cần thiết cho ngành điện tử.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chính của máy, tức là liệu chúng có được thiết kế riêng biệt hoặc chủ yếu để sản xuất các linh kiện điện tử đã nêu hay không. Việc xác định rõ chức năng chuyên biệt này sẽ giúp phân biệt với các loại máy gia công bằng tia sáng hoặc chùm phô-tông khác có công dụng đa năng hoặc phục vụ các ngành công nghiệp khác. Các tài liệu kỹ thuật, thông số hoạt động và mô tả ứng dụng cụ thể của nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định tính chuyên dụng của máy.

Thuế cơ bản của mã HS 84561210

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84561210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84561210: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84561210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84561210

Thuế nhập khẩu mã HS 84561210 (Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động) là bao nhiêu?
Mã HS 84561210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84561210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84561210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84561210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84561210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84561210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84561210 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8456)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84561210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.