84571010ĐVT: chiếcNhóm 8457

Trung tâm gia công, máy kết cấu nguyên khối (một vị trí gia công) và máy gia công chuyển dịch đa vị trí để gia công kim loại › Trung tâm gia công:

Mã HS 84571010Của loại có công suất trục (spindle power) không quá 4 kW

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Trung tâm gia công là loại máy công cụ đa năng, tích hợp nhiều chức năng như phay, khoan, doa, và taro để gia công kim loại một cách tự động và chính xác. Mã HS 84571010 cụ thể đề cập đến các trung tâm gia công kim loại có công suất trục chính (spindle power) không vượt quá 4 kW, thường được sử dụng trong các xưởng sản xuất nhỏ và vừa hoặc cho các tác vụ gia công nhẹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84571010 là gì?

Trung tâm gia công thuộc nhóm 8457 là các máy công cụ có khả năng thực hiện nhiều nguyên công gia công kim loại khác nhau như phay, khoan, doa và taro trên cùng một thiết lập, thường được điều khiển bằng máy tính (CNC). Đặc điểm nổi bật của mã 84571010 là giới hạn công suất trục chính ở mức không quá 4 kW, phù hợp cho việc gia công các chi tiết nhỏ, vật liệu mềm hơn hoặc các quy trình yêu cầu độ chính xác cao nhưng không cần lực cắt lớn. Những máy này đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế tạo, sản xuất linh kiện, khuôn mẫu, và các sản phẩm cơ khí đòi hỏi độ tinh xảo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của máy, đặc biệt là công suất trục chính (spindle power) được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật hoặc trên nhãn mác của thiết bị. Việc xác định rõ đây là một "trung tâm gia công" với khả năng thực hiện nhiều nguyên công tự động là yếu tố then chốt để phân biệt với các máy công cụ đơn chức năng hoặc các máy gia công kim loại khác không thuộc định nghĩa trung tâm gia công. Các tài liệu như catalogue sản phẩm, bản vẽ kỹ thuật, và chứng nhận xuất xứ cũng cung cấp thông tin quan trọng để xác nhận chức năng tổng thể và công suất hoạt động của máy, đảm bảo phân loại đúng mã HS 84571010.

Thuế cơ bản của mã HS 84571010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84571010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84571010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84571010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84571010

Thuế nhập khẩu mã HS 84571010 (Của loại có công suất trục (spindle power) không quá 4 kW) là bao nhiêu?
Mã HS 84571010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84571010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84571010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84571010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84571010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84571010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84571010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8457)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84571010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.