84659510ĐVT: chiếc/bộNhóm 8465

Máy công cụ (kể cả máy đóng đinh, đóng ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác) dùng để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, plastic cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự › Loại khác: › Máy khoan hoặc đục mộng:

Mã HS 84659510Máy khoan để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm dây in, có tốc độ quay trên 50.000 vòng/phút và có thể lắp vừa được mũi khoan có đường kính chuôi không quá 3,175 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy khoan chuyên dụng này được thiết kế để tạo các lỗ chính xác trên các tấm mạch in (PCB) hoặc tấm dây in (PWB), vốn là thành phần cốt lõi trong các thiết bị điện tử. Với tốc độ quay cao và khả năng sử dụng mũi khoan nhỏ, thiết bị này đảm bảo độ chính xác cần thiết cho ngành công nghiệp điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84659510 là gì?

Đây là loại máy công cụ được thiết kế đặc biệt để khoan các lỗ siêu nhỏ và chính xác trên các tấm mạch in hoặc tấm dây in. Đặc điểm nổi bật của máy là tốc độ quay cực cao, trên 50.000 vòng/phút, cùng khả năng lắp vừa các mũi khoan có đường kính chuôi không quá 3,175 mm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành sản xuất linh kiện điện tử. Thiết bị này thuộc nhóm 8465, bao gồm các loại máy công cụ dùng để gia công các vật liệu cứng tương tự, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng chuyên biệt cho tấm mạch in hoặc tấm dây in, cùng với các thông số kỹ thuật về tốc độ quay và đường kính chuôi mũi khoan. Sự khác biệt rõ ràng về tốc độ và khả năng tương thích với mũi khoan siêu nhỏ giúp phân biệt máy này với các loại máy khoan thông thường hoặc máy khoan dùng cho các vật liệu khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc thông số hiệu suất của nhà sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84659510

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84659510 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84659510

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84659510

Thuế nhập khẩu mã HS 84659510 (Máy khoan để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm dây in, có tốc độ quay trên 50.000 vòng/phút và có thể lắp vừa được mũi khoan có đường kính chuôi không quá 3,175 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 84659510 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84659510 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84659510 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84659510 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84659510 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84659510 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84659510 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8465)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84659510 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.