84659990ĐVT: chiếc/bộNhóm 8465

Máy công cụ (kể cả máy đóng đinh, đóng ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác) dùng để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, plastic cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 84659990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84659990 bao gồm các loại máy công cụ đa năng được sử dụng để gia công các vật liệu cứng như gỗ, lie, xương, cao su cứng và plastic cứng, nhưng không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84659990 là gì?

Nhóm 8465 tập trung vào các máy công cụ chuyên dụng để xử lý các vật liệu có độ cứng nhất định, từ gỗ đến các loại plastic cứng. Mã 84659990 này là phân nhóm cuối cùng, dành cho những thiết bị không được mô tả chi tiết trong các mã con khác, nhưng vẫn giữ chức năng chính là gia công, lắp ráp, đóng đinh, dán hoặc các hoạt động tương tự trên các vật liệu đã nêu.

Để phân loại chính xác vào mã “Loại khác” này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng chức năng và nguyên lý hoạt động của máy, đảm bảo rằng nó thực sự được thiết kế để gia công các vật liệu cứng và không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác trong nhóm 8465. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc mô tả về quy trình sản xuất mà máy tham gia sẽ là cơ sở quan trọng để xác định tính chất và công dụng của thiết bị.

Thuế cơ bản của mã HS 84659990

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84659990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84659990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84659990

Thuế nhập khẩu mã HS 84659990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84659990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84659990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84659990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84659990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84659990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84659990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84659990 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8465)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84659990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.