84734000ĐVT: chiếcNhóm 8473

Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72

Mã HS 84734000Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS 84734000 bao gồm các bộ phận và phụ kiện chuyên dụng cho các loại máy văn phòng đa dạng, từ máy sao chụp đến máy đếm tiền. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động và nâng cao hiệu suất của các thiết bị văn phòng chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84734000 là gì?

Mã HS 84734000 áp dụng cho các bộ phận và phụ kiện được thiết kế đặc thù để sử dụng với các máy văn phòng khác thuộc nhóm 84.72. Điều này bao gồm các linh kiện thay thế, phụ tùng bảo trì hoặc các bộ phận mở rộng chức năng cho máy sao chụp, máy phân phối tiền giấy tự động, máy đếm tiền xu và các thiết bị tương tự. Các mặt hàng này nằm trong nhóm 84.73, chuyên về các bộ phận và phụ kiện của máy móc văn phòng, thuộc Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ ràng rằng bộ phận hoặc phụ kiện đó chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc nhóm 84.72. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng mục đích sử dụng, thiết kế chuyên biệt và khả năng tương thích của sản phẩm. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các bộ phận dùng chung hoặc dùng cho các loại máy móc khác.

Thuế cơ bản của mã HS 84734000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84734000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84734000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84734000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84734000

Thuế nhập khẩu mã HS 84734000 (Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72) là bao nhiêu?
Mã HS 84734000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84734000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84734000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84734000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84734000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84734000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84734000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8473)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84734000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.