84768910ĐVT: chiếcNhóm 8476

Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền › Máy khác: › Loại khác:

Mã HS 84768910Máy đổi tiền

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy đổi tiền là thiết bị tự động được thiết kế để đổi tiền giấy hoặc tiền xu có mệnh giá lớn hơn thành các mệnh giá nhỏ hơn hoặc ngược lại, phục vụ nhu cầu giao dịch tiện lợi. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong các khu vực công cộng, khu vui chơi giải trí và các điểm dịch vụ tự động. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84768910 là gì?

Máy đổi tiền là một loại máy tự động chuyên dụng, có khả năng nhận các loại tiền tệ (tiền giấy hoặc tiền xu) và trả lại các mệnh giá tương ứng theo yêu cầu của người sử dụng. Chức năng chính của nó là cung cấp sự linh hoạt trong giao dịch tiền mặt, thường được đặt tại các địa điểm như siêu thị, khu vui chơi giải trí, bãi đỗ xe hoặc các trung tâm dịch vụ tự động. Thiết bị này thuộc nhóm 8476, bao gồm các loại máy bán hàng hóa tự động và các máy có chức năng tương tự, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác, cần xem xét chức năng cốt lõi của thiết bị là đổi tiền, phân biệt với các máy có chức năng rộng hơn như máy rút tiền tự động (ATM) vốn có khả năng thực hiện nhiều giao dịch ngân hàng khác. Việc xác định rõ cơ chế nhận và trả tiền, cùng với mục đích sử dụng duy nhất là chuyển đổi mệnh giá, là yếu tố then chốt. Các đặc tính kỹ thuật về khả năng xử lý các loại tiền tệ và tính tự động hóa hoàn toàn trong quá trình đổi tiền cũng là căn cứ quan trọng để xếp vào mã này.

Thuế cơ bản của mã HS 84768910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84768910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84768910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84768910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84768910

Thuế nhập khẩu mã HS 84768910 (Máy đổi tiền) là bao nhiêu?
Mã HS 84768910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84768910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84768910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84768910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84768910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84768910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84768910 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8476)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84768910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.