84851000ĐVT: chiếcNhóm 8485

Máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp

Mã HS 84851000Bằng lắng đọng kim loại

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy móc bằng lắng đọng kim loại là thiết bị chuyên dụng trong công nghệ sản xuất bồi đắp, cho phép chế tạo các chi tiết kim loại phức tạp thông qua việc đắp từng lớp vật liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm có hình dạng độc đáo và hiệu suất cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84851000 là gì?

Các thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý lắng đọng vật liệu kim loại theo từng lớp, thường sử dụng nhiệt (laser, hồ quang điện, chùm electron) để nung chảy và kết dính vật liệu. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, y tế, ô tô và sản xuất khuôn mẫu, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng tùy biến sản phẩm. Mã HS 8485 bao gồm các loại máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp, và mặt hàng này thuộc nhóm con dành riêng cho phương pháp lắng đọng kim loại.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào nguyên lý hoạt động và công nghệ sản xuất bồi đắp cụ thể mà máy sử dụng, đặc biệt là phương pháp lắng đọng kim loại. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại máy gia công kim loại truyền thống như máy phay, tiện CNC hoặc thiết bị hàn, vốn có nguyên lý gia công bóc tách hoặc nối ghép khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, mô tả quy trình công nghệ và loại vật liệu đầu vào (bột kim loại, dây kim loại) là yếu tố then chốt để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84851000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84851000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84851000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84851000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84851000

Thuế nhập khẩu mã HS 84851000 (Bằng lắng đọng kim loại) là bao nhiêu?
Mã HS 84851000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84851000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84851000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84851000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84851000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84851000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84851000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8485)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84851000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.