84862039ĐVT: chiếcNhóm 8486

Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện › Máy và thiết bị để sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch điện tử tích hợp: › Thiết bị tẩy rửa và khắc axit:

Mã HS 84862039Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này là các loại máy móc và thiết bị chuyên dụng, đóng vai trò thiết yếu trong các công đoạn tẩy rửa và khắc axit của quá trình sản xuất linh kiện bán dẫn. Chúng được sử dụng để chuẩn bị bề mặt và tạo hình cấu trúc vi mô cho các mạch điện tử tích hợp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84862039 là gì?

Mã HS 84862039 bao gồm các thiết bị tẩy rửa và khắc axit "loại khác" không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn trong phân nhóm 8486203. Các thiết bị này được thiết kế để loại bỏ tạp chất, tạo hình hoặc làm mỏng vật liệu trên đế bán dẫn, góp phần tạo nên các linh kiện bán dẫn và mạch điện tử tích hợp. Chúng là một phần của Chương 84, chuyên về máy móc và thiết bị cơ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất công nghệ cao.

Khi phân loại các thiết bị vào mã "loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ chức năng chính của chúng là tẩy rửa hoặc khắc axit trong sản xuất bán dẫn, đồng thời đảm bảo rằng chúng không thuộc các mô tả cụ thể hơn trong cùng phân nhóm. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra các tài liệu kỹ thuật chi tiết, thông số hoạt động và mục đích sử dụng cuối cùng của máy móc. Cần đặc biệt chú ý đến nguyên lý công nghệ và các quy trình mà thiết bị tham gia để phân biệt chính xác với các loại máy móc chế biến khác trong ngành điện tử.

Thuế cơ bản của mã HS 84862039

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84862039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84862039: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84862039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84862039

Thuế nhập khẩu mã HS 84862039 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84862039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84862039 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84862039 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84862039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84862039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84862039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84862039 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8486)

8486Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện
848610Máy và thiết bị để sản xuất khối hoặc tấm bán dẫn mỏng:
84861010Thiết bị làm nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng
84861020Máy làm khô bằng phương pháp quay ly tâm để chế tạo tấm bán dẫn mỏng
84861030Máy công cụ để gia công mọi vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông trong sản xuất tấm bán dẫn mỏng
84861040Máy và thiết bị để cắt khối bán dẫn đơn tinh thể thành các lớp, hoặc cưa miếng mỏng đơn tinh thể thành các chip
84861050Máy mài, đánh bóng và phủ dùng trong chế tạo tấm bán dẫn mỏng
84861060Thiết bị làm phát triển hoặc kéo khối bán dẫn đơn tinh thể
84861090Loại khác
848620Máy và thiết bị để sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch điện tử tích hợp:
84862011Thiết bị kết tủa khí hóa dùng cho ngành sản xuất bán dẫn
84862012Máy kết tủa epitaxi dùng cho các tấm bán dẫn mỏng; thiết bị để tạo lớp phủ nhũ tương in ảnh lên các tấm bán dẫn mỏng bằng phương pháp quay
Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84862039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.