84869039ĐVT: chiếcNhóm 8486

Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện › Bộ phận và phụ kiện: › Của máy và thiết bị sản xuất màn hình dẹt:

Mã HS 84869039Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận và phụ kiện "loại khác" thuộc mã HS này là những thành phần không thể thiếu, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của các máy móc chuyên dụng trong ngành sản xuất màn hình dẹt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị sản xuất công nghệ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84869039 là gì?

Những mặt hàng này bao gồm các chi tiết cơ khí, điện tử, quang học hoặc các bộ phận tiêu hao, không được định danh cụ thể ở các mã HS chi tiết hơn trong nhóm 8486.90.30. Chúng được thiết kế đặc biệt để tích hợp vào các dây chuyền sản xuất màn hình dẹt, từ khâu tạo tấm nền đến lắp ráp cuối cùng, nhằm duy trì quy trình sản xuất ổn định và đạt chất lượng sản phẩm cao. Mã này thuộc phân nhóm 8486.90, tập trung vào các bộ phận và phụ kiện của máy móc sản xuất chất bán dẫn và màn hình dẹt, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác các bộ phận và phụ kiện thuộc diện "loại khác", cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chuyên biệt, vật liệu cấu thành và các đặc tính kỹ thuật chi tiết của chúng. Việc xác định rõ ràng rằng chúng chỉ được sử dụng hoặc chủ yếu được sử dụng cho máy móc sản xuất màn hình dẹt là yếu tố then chốt, giúp tránh nhầm lẫn với các bộ phận có công dụng tương tự nhưng dùng cho các loại máy khác hoặc các linh kiện điện tử đa năng. Các tài liệu như bản vẽ kỹ thuật, thông số kỹ thuật chi tiết, hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất về mục đích sử dụng sẽ là cơ sở quan trọng để hỗ trợ quá trình phân loại hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 84869039

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84869039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84869039: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84869039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84869039

Thuế nhập khẩu mã HS 84869039 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84869039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84869039 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84869039 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84869039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84869039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84869039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84869039 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8486)

8486Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện
848610Máy và thiết bị để sản xuất khối hoặc tấm bán dẫn mỏng:
84861010Thiết bị làm nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng
84861020Máy làm khô bằng phương pháp quay ly tâm để chế tạo tấm bán dẫn mỏng
84861030Máy công cụ để gia công mọi vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông trong sản xuất tấm bán dẫn mỏng
84861040Máy và thiết bị để cắt khối bán dẫn đơn tinh thể thành các lớp, hoặc cưa miếng mỏng đơn tinh thể thành các chip
84861050Máy mài, đánh bóng và phủ dùng trong chế tạo tấm bán dẫn mỏng
84861060Thiết bị làm phát triển hoặc kéo khối bán dẫn đơn tinh thể
84861090Loại khác
848620Máy và thiết bị để sản xuất linh kiện bán dẫn hoặc mạch điện tử tích hợp:
84862011Thiết bị kết tủa khí hóa dùng cho ngành sản xuất bán dẫn
84862012Máy kết tủa epitaxi dùng cho các tấm bán dẫn mỏng; thiết bị để tạo lớp phủ nhũ tương in ảnh lên các tấm bán dẫn mỏng bằng phương pháp quay
Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84869039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.