85051900ĐVT: kg/chiếcNhóm 8505

Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; đầu nâng hoạt động bằng điện từ › Nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa:

Mã HS 85051900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nam châm vĩnh cửu là những vật liệu tạo ra từ trường liên tục mà không cần nguồn điện, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Mã này cũng bao gồm các vật phẩm được chế tạo để trở thành nam châm vĩnh cửu sau khi trải qua quá trình từ hóa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85051900 là gì?

Mã 8505.19.00 bao gồm các loại nam châm vĩnh cửu thành phẩm và các vật phẩm được thiết kế để trở thành nam châm vĩnh cửu sau từ hóa, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong 8505.1. Những sản phẩm này thường được làm từ các hợp kim đặc biệt như neodymium, samarium-cobalt, alnico hoặc ferrite, nổi bật với khả năng duy trì từ tính lâu dài. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều thiết bị điện tử, động cơ, máy phát điện và cảm biến, thuộc nhóm 8505 chuyên về các thiết bị từ tính trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Việc phân loại vào mã “Loại khác” này yêu cầu xác định rõ mặt hàng là nam châm vĩnh cửu đã hoàn thiện hoặc vật phẩm đã định hình sẵn, chỉ chờ bước từ hóa cuối cùng. Điều này giúp phân biệt chúng với các vật liệu từ tính thô chưa gia công hoặc các loại nam châm điện có cơ chế hoạt động khác, dù cùng thuộc nhóm 8505. Để đảm bảo tính chính xác, các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu sản phẩm (datasheet), báo cáo thành phần vật liệu hoặc thông số kỹ thuật từ tính (lực từ, từ dư) là căn cứ quan trọng để xác định bản chất và mục đích sử dụng của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 85051900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85051900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85051900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85051900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85051900

Thuế nhập khẩu mã HS 85051900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85051900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85051900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85051900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85051900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85051900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85051900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85051900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8505)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85051900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.