85153100ĐVT: chiếcNhóm 8515

Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại › Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma):

Mã HS 85153100Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85153100 bao gồm các loại máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại có khả năng tự động hóa hoàn toàn hoặc một phần, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo và sản xuất. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các mối nối kim loại bền vững và chính xác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85153100 là gì?

Các thiết bị này thuộc nhóm máy hàn hồ quang điện, đặc trưng bởi khả năng tự động điều khiển quá trình hàn, từ việc cấp vật liệu hàn đến di chuyển mỏ hàn theo lập trình sẵn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất, độ chính xác và chất lượng mối hàn trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Nằm trong Chương 85, các máy này là một phần của danh mục rộng lớn các máy móc và thiết bị điện phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

Để phân loại chính xác các loại máy hàn này, cần xem xét kỹ lưỡng mức độ tự động hóa của thiết bị, bao gồm các chức năng điều khiển tự động, khả năng lập trình và sự can thiệp của con người trong quá trình vận hành. Việc xác định rõ ràng liệu thiết bị là tự động hoàn toàn, bán tự động hay chỉ có tính năng hỗ trợ sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các loại máy hàn thủ công hoặc bán tự động đơn giản hơn. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, sơ đồ vận hành và mô tả chức năng của nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để xác định tính năng tự động hóa và phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85153100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85153100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85153100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85153100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85153100

Thuế nhập khẩu mã HS 85153100 (Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần) là bao nhiêu?
Mã HS 85153100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85153100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85153100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85153100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85153100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85153100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85153100 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8515)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85153100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.