Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn là điện; dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác; các loại điện trở đốt nóng bằng điện, trừ loại thuộc nhóm 85.45 › Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng: › Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ:
Mã HS 85161019 – Loại khác
Mặt hàng này bao gồm các loại dụng cụ điện dùng để đun nóng nước tức thời hoặc có dự trữ, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và công nghiệp, không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 85161019 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã này là những thiết bị điện được thiết kế để làm nóng nước một cách nhanh chóng (tức thời) hoặc lưu trữ nước nóng để sử dụng sau (có dự trữ). Chúng thường được ứng dụng rộng rãi trong các hộ gia đình, cơ sở thương mại như nhà hàng, khách sạn, hoặc trong một số quy trình công nghiệp nhỏ, nơi cần cung cấp nước nóng liên tục hoặc theo yêu cầu. Đây là một phần của nhóm 8516, bao gồm các dụng cụ nhiệt điện gia dụng và các loại điện trở đốt nóng bằng điện.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các đặc tính kỹ thuật chi tiết của thiết bị, bao gồm công suất hoạt động, dung tích bình chứa (đối với loại có dự trữ) và nguyên lý làm nóng. Các yếu tố như vật liệu cấu tạo, công nghệ điều khiển nhiệt độ, và các chức năng phụ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định liệu sản phẩm có thuộc các phân nhóm cụ thể hơn hay được xếp vào loại 'khác'. Việc đối chiếu thông số kỹ thuật với các mô tả chi tiết trong Biểu thuế xuất nhập khẩu là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại máy đun nước nóng khác có đặc điểm tương tự nhưng đã được phân loại rõ ràng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); KTCN về hiệu suất năng lượng và dán nhãn năng lượng (1725/QĐ-BCT 2024); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)
Thuế cơ bản của mã HS 85161019
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 85161019 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85161019
Câu hỏi thường gặp về mã HS 85161019
Thuế nhập khẩu mã HS 85161019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 85161019 có cần giấy phép không?
Mã HS 85161019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 85161019 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8516)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 85161019 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.