85232982ĐVT: chiếcNhóm 8523

Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 › Phương tiện lưu trữ thông tin từ tính: › Loại khác: › Đĩa từ: › Loại khác: › Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh:

Mã HS 85232982Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại đĩa từ dùng để lưu trữ thông tin kỹ thuật số, đặc biệt là dữ liệu không liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và truyền tải nhiều dạng dữ liệu khác nhau trong các lĩnh vực chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85232982 là gì?

Mã 85232982 áp dụng cho các loại đĩa từ khác, được thiết kế để tái tạo các hiện tượng không phải là âm thanh hay hình ảnh. Đây là những phương tiện lưu trữ bền vững, dùng để ghi và đọc dữ liệu máy tính, thông tin khoa học, dữ liệu điều khiển công nghiệp hoặc các loại dữ liệu số khác. Chúng thuộc nhóm 8523, chuyên về các phương tiện lưu trữ thông tin, và nằm trong Chương 85 liên quan đến máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến bản chất của thông tin được lưu trữ trên đĩa từ. Các đĩa này phải được xác định rõ là không dùng cho mục đích ghi hoặc tái tạo âm thanh, hình ảnh, hay các nội dung giải trí đa phương tiện. Việc xác định loại dữ liệu, đặc tính kỹ thuật của đĩa và mục đích sử dụng cuối cùng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các loại đĩa từ khác dùng cho mục đích nghe nhìn hoặc các phương tiện lưu trữ khác như đĩa quang hay thiết bị lưu trữ thể rắn.

Thuế cơ bản của mã HS 85232982

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85232982 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85232982: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85232982

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85232982

Thuế nhập khẩu mã HS 85232982 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85232982 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85232982 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85232982 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85232982 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85232982 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85232982 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85232982 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8523)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85232982 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.