85232993ĐVT: chiếcNhóm 8523

Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 › Phương tiện lưu trữ thông tin từ tính: › Loại khác: › Loại khác: › Loại khác: › Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh:

Mã HS 85232993Loại dùng cho máy vi tính

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các phương tiện lưu trữ thông tin từ tính dùng cho máy vi tính thuộc mã HS này đóng vai trò thiết yếu trong việc ghi và tái tạo dữ liệu số. Chúng được thiết kế đặc biệt để lưu trữ các loại dữ liệu không phải âm thanh hay hình ảnh, phục vụ các ứng dụng đa dạng trong môi trường máy tính. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85232993 là gì?

Mã HS 85232993 bao gồm các loại phương tiện lưu trữ thông tin từ tính được thiết kế để sử dụng với máy vi tính, chuyên dùng cho việc ghi và tái tạo các hiện tượng không phải âm thanh hoặc hình ảnh. Các sản phẩm này thường là các đĩa từ, băng từ hoặc các dạng phương tiện tương tự, dùng để lưu trữ dữ liệu máy tính như tài liệu, phần mềm, hoặc các tập tin dữ liệu khác. Chúng thuộc nhóm 8523, vốn bao gồm các thiết bị lưu trữ thông tin đa dạng, và nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến bản chất từ tính của phương tiện lưu trữ và mục đích sử dụng cho máy vi tính, không phải cho các thiết bị ghi âm thanh hoặc hình ảnh chuyên dụng. Các đặc tính kỹ thuật như công nghệ ghi từ tính, dung lượng lưu trữ, và định dạng tương thích với hệ thống máy tính là những yếu tố then chốt. Tránh nhầm lẫn với các loại phương tiện lưu trữ quang học (như CD, DVD) hoặc thể rắn (như USB, SSD) thuộc các phân nhóm khác của mã 8523, cũng như các phương tiện lưu trữ từ tính nhưng dành riêng cho việc ghi âm thanh hoặc hình ảnh.

Thuế cơ bản của mã HS 85232993

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85232993 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85232993: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85232993

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85232993

Thuế nhập khẩu mã HS 85232993 (Loại dùng cho máy vi tính) là bao nhiêu?
Mã HS 85232993 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85232993 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85232993 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85232993 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85232993 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85232993 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85232993 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8523)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85232993 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.