85232994ĐVT: chiếcNhóm 8523

Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 › Phương tiện lưu trữ thông tin từ tính: › Loại khác: › Loại khác: › Loại khác: › Loại để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh:

Mã HS 85232994Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85232994 bao gồm các loại phương tiện lưu trữ thông tin từ tính đặc biệt, được thiết kế để ghi và tái tạo các dạng dữ liệu không phải là âm thanh hay hình ảnh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ các hiện tượng hoặc thông tin chuyên biệt khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85232994 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này là những phương tiện lưu trữ từ tính đa dạng, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 8523, và có chức năng chính là ghi lại các hiện tượng hoặc dữ liệu không liên quan đến âm thanh hoặc hình ảnh. Chúng có thể bao gồm các loại băng từ, đĩa từ hoặc các dạng vật liệu từ tính khác được sử dụng trong các ứng dụng chuyên biệt, nơi yêu cầu lưu trữ dữ liệu phi truyền thống. Nhóm 8523 bao trùm nhiều loại thiết bị lưu trữ thông tin, từ đĩa quang đến thẻ thông minh, và mã này là một nhánh con của phương tiện lưu trữ từ tính.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 85232994, cần xem xét kỹ lưỡng bản chất vật liệu từ tính, cấu tạo kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng của chúng. Điều quan trọng là phải xác định rõ rằng phương tiện này không dùng để ghi âm thanh hay hình ảnh, cũng như không thuộc các loại phương tiện lưu trữ từ tính đã được định danh rõ ràng khác. Việc phân biệt giữa các loại phương tiện lưu trữ từ tính thường dựa vào đặc tính kỹ thuật, định dạng dữ liệu hỗ trợ và ứng dụng cụ thể mà nhà sản xuất công bố.

Thuế cơ bản của mã HS 85232994

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85232994 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85232994: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85232994

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85232994

Thuế nhập khẩu mã HS 85232994 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85232994 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85232994 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85232994 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85232994 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85232994 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85232994 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85232994 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8523)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85232994 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.