85234999ĐVT: chiếcNhóm 8523

Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 › Phương tiện lưu trữ thông tin quang học: › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 85234999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85234999 áp dụng cho các loại phương tiện lưu trữ thông tin quang học khác chưa được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Chúng được sử dụng để ghi và lưu trữ dữ liệu số, âm thanh hoặc hình ảnh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85234999 là gì?

Nhóm 85234999 bao gồm các phương tiện lưu trữ thông tin quang học chưa được chi tiết hóa ở các phân nhóm khác, chẳng hạn như các loại đĩa quang đặc biệt hoặc công nghệ mới nổi. Các sản phẩm này có khả năng ghi và đọc dữ liệu bằng công nghệ laser, phục vụ nhu cầu lưu trữ đa dạng từ dữ liệu máy tính đến nội dung giải trí. Chúng thuộc nhóm 8523, chuyên về các thiết bị và phương tiện lưu trữ thông tin, trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Khi phân loại vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng đây là một phương tiện lưu trữ thông tin hoạt động dựa trên nguyên lý quang học và không thuộc các mã cụ thể hơn trong cùng nhóm 852349. Việc xác định bản chất quang học, vật liệu cấu tạo và công nghệ ghi/đọc là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các loại phương tiện lưu trữ từ tính hoặc thể rắn. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thường là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại đĩa quang thông thường đã có mã riêng.

Thuế cơ bản của mã HS 85234999

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85234999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85234999

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85234999

Thuế nhập khẩu mã HS 85234999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85234999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85234999 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85234999 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85234999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85234999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85234999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85234999 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8523)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85234999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.