85291099ĐVT: kg/chiếcNhóm 8529

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28 › Ăng-ten và bộ phản xạ của ăng ten; các bộ phận sử dụng kèm: › Loại khác:

Mã HS 85291099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng này là những bộ phận được thiết kế chuyên biệt để sử dụng cùng với ăng-ten và bộ phản xạ ăng-ten, đóng vai trò hỗ trợ cho các hệ thống truyền dẫn và thu nhận tín hiệu điện tử. Chúng đảm bảo sự hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị thuộc nhóm từ 85.25 đến 85.28. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85291099 là gì?

Các bộ phận "loại khác" thuộc mã 85291099 bao gồm những thành phần không phải là ăng-ten hay bộ phản xạ ăng-ten, nhưng được sản xuất để dùng riêng hoặc chủ yếu với chúng. Chúng có thể là các giá đỡ, khớp nối, bộ phận cố định, vỏ bảo vệ hoặc các phụ kiện khác thiết yếu cho việc lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống ăng-ten. Vị trí của chúng trong Chương 85 thể hiện vai trò là bộ phận cấu thành của máy móc và thiết bị điện tử phục vụ truyền dẫn và thu nhận tín hiệu.

Việc xác định chính xác các mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng tính chuyên dụng của chúng cho ăng-ten hoặc bộ phản xạ, tránh nhầm lẫn với các bộ phận có công dụng chung. Căn cứ phân loại thường dựa trên tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ thiết kế, hoặc mô tả chức năng cụ thể, khẳng định mối liên hệ trực tiếp với hệ thống ăng-ten. Điều này giúp phân biệt chúng với các phụ kiện điện tử đa năng hoặc các bộ phận của thiết bị khác không có chức năng hỗ trợ trực tiếp cho ăng-ten.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85291099

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85291099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85291099: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85291099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85291099

Thuế nhập khẩu mã HS 85291099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85291099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85291099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 85291099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85291099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85291099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85291099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85291099 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8529)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85291099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.