85322200ĐVT: kg/chiếcNhóm 8532

Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) › Tụ điện cố định khác:

Mã HS 85322200Tụ nhôm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tụ nhôm là một linh kiện điện tử thụ động quan trọng, có khả năng tích trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường, được ứng dụng rộng rãi trong các mạch điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85322200 là gì?

Tụ nhôm thuộc nhóm tụ điện cố định, đặc trưng bởi việc sử dụng lá nhôm làm điện cực và chất điện phân để tạo ra lớp điện môi. Loại tụ này nổi bật với khả năng cung cấp điện dung lớn trong một kích thước tương đối nhỏ, thường được tìm thấy trong các bộ nguồn, mạch lọc tần số thấp và các ứng dụng ổn định điện áp trong thiết bị điện tử, thuộc nhóm 8532 của Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác tụ nhôm, cần chú ý đến vật liệu cấu tạo và nguyên lý hoạt động khác biệt so với các loại tụ điện khác như tụ gốm, tụ film hay tụ tantan. Việc xác định đúng mã HS thường dựa trên các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, bao gồm điện dung, điện áp định mức, dải nhiệt độ hoạt động và đặc biệt là thành phần vật liệu điện cực và chất điện phân, thường được ghi rõ trong bảng dữ liệu sản phẩm (datasheet) hoặc chứng nhận phân tích (CoA).

Thuế cơ bản của mã HS 85322200

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85322200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85322200: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85322200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85322200

Thuế nhập khẩu mã HS 85322200 (Tụ nhôm) là bao nhiêu?
Mã HS 85322200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85322200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85322200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85322200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85322200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85322200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85322200 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8532)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85322200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.