85439010ĐVT: kg/chiếcNhóm 8543

Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Bộ phận:

Mã HS 85439010Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85439010 bao gồm các bộ phận chuyên dụng được thiết kế để sử dụng cho máy gia tốc hạt hoặc máy tạo tín hiệu. Đây là những thành phần không thể thiếu, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của các thiết bị công nghệ cao này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85439010 là gì?

Các bộ phận thuộc mã này có thể là các linh kiện điện tử phức tạp, cụm lắp ráp cơ điện chính xác, hoặc các cấu trúc đặc biệt, đóng vai trò then chốt trong việc vận hành và duy trì hiệu suất của máy gia tốc hạt (phân nhóm 8543.10) và máy tạo tín hiệu (phân nhóm 8543.20). Chúng được thiết kế riêng biệt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các thiết bị chính. Trong Chương 85, nhóm 8543 tập trung vào các máy và thiết bị điện có chức năng riêng biệt chưa được chi tiết ở nơi khác, và phân nhóm 85439010 cụ thể hóa các bộ phận cấu thành cho hai loại thiết bị công nghệ cao này.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chuyên biệt của chúng cho máy gia tốc hạt hoặc máy tạo tín hiệu, thông qua các tài liệu kỹ thuật như bản vẽ, thông số kỹ thuật chi tiết, hoặc chứng nhận từ nhà sản xuất. Điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng với các linh kiện điện tử hoặc cơ khí có tính năng tương tự nhưng mang tính phổ quát, không được thiết kế riêng cho các thiết bị thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20, bởi những linh kiện đa dụng sẽ được phân loại theo mã HS riêng của chúng.

Thuế cơ bản của mã HS 85439010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85439010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85439010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85439010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85439010

Thuế nhập khẩu mã HS 85439010 (Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.10 hoặc 8543.20) là bao nhiêu?
Mã HS 85439010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85439010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85439010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85439010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85439010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85439010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85439010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8543)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85439010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.