85439020ĐVT: kg/chiếcNhóm 8543

Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Bộ phận:

Mã HS 85439020Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận thuộc mã HS 85439020 bao gồm các thành phần cấu tạo nên máy tạo ion hóa không khí, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì chức năng hoạt động của thiết bị này. Chúng được thiết kế chuyên biệt để phục vụ cho mục đích tạo ra các ion âm hoặc dương trong không khí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85439020 là gì?

Những bộ phận này là các cấu kiện chuyên dụng, được sản xuất để lắp ráp hoặc thay thế trong các máy tạo ion hóa không khí thuộc phân nhóm 8543.30.20. Chúng có thể bao gồm các điện cực, bộ nguồn cao áp, mạch điều khiển, quạt nhỏ hoặc các vỏ bọc chuyên dụng, tất cả đều góp phần vào quá trình ion hóa không khí. Vị trí phân loại của chúng nằm trong nhóm 8543, dành cho các bộ phận của máy và thiết bị điện có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết ở nơi khác trong Chương 85.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần xác định rõ ràng chúng được thiết kế dành riêng hoặc chủ yếu dùng cho máy tạo ion hóa không khí. Việc này thường dựa trên các đặc tính kỹ thuật, sơ đồ lắp ráp, hoặc tài liệu mô tả sản phẩm từ nhà sản xuất, giúp phân biệt chúng với các bộ phận điện tử thông thường hoặc các bộ phận của các loại máy điện khác trong Chương 85. Cần tránh nhầm lẫn với các linh kiện điện tử đa năng có thể sử dụng trong nhiều loại thiết bị khác nhau nếu chúng không có đặc điểm nhận dạng rõ ràng là dành cho máy tạo ion hóa không khí.

Thuế cơ bản của mã HS 85439020

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85439020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85439020: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85439020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85439020

Thuế nhập khẩu mã HS 85439020 (Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8543.30.20) là bao nhiêu?
Mã HS 85439020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85439020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85439020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85439020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85439020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85439020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85439020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8543)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85439020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.