85442041ĐVT: m/chiếcNhóm 8544

Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối › Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: › Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối, dùng cho điện áp trên 66 kV:

Mã HS 85442041Cách điện bằng cao su hoặc plastic

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85442041 mô tả các loại cáp điện đồng trục được cách điện bằng cao su hoặc plastic, chuyên dùng cho các ứng dụng truyền tải điện áp cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống điện lưới. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
m/chiếc

Mã HS 85442041 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại cáp đồng trục và dây dẫn điện đồng trục khác, được thiết kế đặc biệt với lớp cách điện làm từ cao su hoặc plastic. Các sản phẩm này chưa được gắn đầu nối và được chế tạo để chịu được điện áp trên 66 kV, phục vụ cho các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành điện. Chúng thuộc nhóm 8544, là nhóm các loại dây điện, cáp điện có cách điện, nằm trong Chương 85 về máy móc, thiết bị điện và các bộ phận của chúng.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải căn cứ vào vật liệu cách điện cụ thể (cao su hoặc plastic) và đặc tính kỹ thuật về điện áp định mức sử dụng (trên 66 kV). Điều này giúp phân biệt với các loại cáp có vật liệu cách điện khác hoặc cáp dùng cho điện áp thấp hơn, tránh nhầm lẫn với các phân nhóm chi tiết khác trong cùng mã HS 8544. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận sản phẩm thường cung cấp thông tin cần thiết để xác định các tiêu chí này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )

Thuế cơ bản của mã HS 85442041

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85442041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85442041: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85442041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85442041

Thuế nhập khẩu mã HS 85442041 (Cách điện bằng cao su hoặc plastic) là bao nhiêu?
Mã HS 85442041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85442041 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cách điện bằng cao su hoặc plastic (mã HS 85442041) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85442041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85442041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85442041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85442041 là m/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8544)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85442041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.