Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối › Các vật dẫn điện khác(*), dùng cho điện áp không quá 1.000 V: › Đã lắp với đầu nối điện: › Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V:
Mã HS 85444229 – Loại khác
Đây là các loại vật dẫn điện có cách điện, đã được lắp sẵn đầu nối, chuyên dùng cho các hệ thống viễn thông. Chúng được thiết kế để truyền tải tín hiệu điện trong dải điện áp cụ thể, đảm bảo kết nối ổn định và an toàn cho các thiết bị liên lạc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m/chiếc.
Mã HS 85444229 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm các vật dẫn điện đã có lớp cách điện và được trang bị đầu nối, phục vụ chủ yếu cho các ứng dụng trong lĩnh vực viễn thông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập hạ tầng mạng, truyền tải dữ liệu và tín hiệu thoại, góp phần duy trì hoạt động của các hệ thống thông tin liên lạc. Nằm trong Chương 85, mã này cụ thể hóa các vật dẫn điện đã gắn đầu nối, hoạt động trong dải điện áp từ trên 80V đến không quá 1.000V.
Để phân loại chính xác mặt hàng thuộc phân nhóm "loại khác" này, cần dựa vào các đặc tính kỹ thuật chi tiết như vật liệu cấu tạo lõi dẫn, loại vật liệu cách điện, cấu trúc và tiêu chuẩn của đầu nối, cùng với mục đích sử dụng cụ thể trong viễn thông. Cần lưu ý phân biệt với các loại cáp điện thông thường dùng cho mục đích truyền tải điện năng hoặc các loại cáp tín hiệu có dải điện áp khác. Việc xác định rõ ràng chức năng viễn thông và dải điện áp hoạt động là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các mã hàng khác trong cùng nhóm 8544.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Hàng hóa KTCN về chất lượng SP HH nhóm 2 (1182/QĐ-BCT-PL1-2021)
Thuế cơ bản của mã HS 85444229
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 85444229 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85444229
Câu hỏi thường gặp về mã HS 85444229
Thuế nhập khẩu mã HS 85444229 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 85444229 có cần giấy phép không?
Mã HS 85444229 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 85444229 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8544)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 85444229 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.