85471000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8547

Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hoặc thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại (ví dụ, phần ống có ren) đã làm sẵn khi đúc chủ yếu để lắp, trừ cách điện thuộc nhóm 85.46; ống dẫn dây điện và các khớp nối của chúng, bằng kim loại cơ bản được lót lớp vật liệu cách điện

Mã HS 85471000Phụ kiện cách điện bằng gốm sứ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phụ kiện cách điện bằng gốm sứ là những bộ phận thiết yếu trong hệ thống điện, có chức năng chính là ngăn chặn dòng điện rò rỉ và đảm bảo an toàn vận hành. Chúng được sử dụng rộng rãi để cách ly các bộ phận mang điện khỏi các cấu trúc khác hoặc khỏi người sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85471000 là gì?

Các phụ kiện cách điện bằng gốm sứ thuộc phân nhóm 85471000, bao gồm các sản phẩm được chế tạo từ vật liệu gốm như sứ, gốm kỹ thuật, có khả năng cách điện vượt trội. Chúng thường được thiết kế để chịu được điện áp cao, nhiệt độ khắc nghiệt và môi trường ăn mòn, đảm bảo hiệu suất ổn định cho máy điện, dụng cụ điện hoặc thiết bị điện. Nhóm 8547 bao gồm các phụ kiện cách điện tổng quát, trong đó phân nhóm này tập trung vào vật liệu gốm sứ, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của hệ thống điện.

Để phân loại chính xác phụ kiện cách điện vào mã HS này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là gốm sứ và chức năng cách điện của chúng trong các ứng dụng điện. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm cách điện làm từ vật liệu khác như thủy tinh (nhóm 85472000) hoặc chất dẻo (nhóm 85479000), cũng như các loại cách điện thuộc nhóm 85.46 (ví dụ, cách điện cho đường dây tải điện). Việc kiểm tra thành phần vật liệu, đặc tính kỹ thuật về điện môi và mục đích sử dụng cuối cùng là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 85471000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85471000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85471000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85471000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85471000

Thuế nhập khẩu mã HS 85471000 (Phụ kiện cách điện bằng gốm sứ) là bao nhiêu?
Mã HS 85471000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85471000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85471000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85471000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85471000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85471000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85471000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8547)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85471000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.