85480000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8548

Mã HS 85480000Các bộ phận điện của máy móc hoặc thiết bị, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85480000 bao gồm các bộ phận điện chuyên dụng dùng cho máy móc hoặc thiết bị, nhưng chưa được phân loại cụ thể ở bất kỳ mã nào khác trong Chương 85. Đây là những cấu kiện thiết yếu, đảm bảo chức năng hoạt động của nhiều loại thiết bị điện tử và cơ điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85480000 là gì?

Nhóm 85480000 tập hợp các bộ phận có tính chất điện, được thiết kế để tích hợp vào các loại máy móc hoặc thiết bị khác, từ thiết bị gia dụng đến máy công nghiệp. Các bộ phận này có thể bao gồm từ các linh kiện nhỏ như đầu nối, công tắc chuyên dụng đến các cụm mạch điện tử chưa hoàn chỉnh, miễn là chúng có chức năng điện và không thuộc các mã chi tiết hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn, điều khiển hoặc chuyển đổi năng lượng điện trong hệ thống.

Để phân loại chính xác vào mã 85480000, cần đặc biệt lưu ý rằng mặt hàng phải là một bộ phận có tính chất điện và chưa được mô tả cụ thể tại bất kỳ mã HS nào khác trong Chương 85. Việc xác định tính chất điện, công dụng chính và đặc điểm kỹ thuật của bộ phận là rất quan trọng. Các tài liệu như bản vẽ kỹ thuật, mô tả chức năng hoặc thành phần cấu tạo sẽ giúp phân biệt rõ ràng với các thiết bị hoàn chỉnh hoặc các bộ phận đã có mã riêng biệt trong Chương này.

Thuế cơ bản của mã HS 85480000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85480000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85480000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85480000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85480000

Thuế nhập khẩu mã HS 85480000 (Các bộ phận điện của máy móc hoặc thiết bị, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này) là bao nhiêu?
Mã HS 85480000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85480000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85480000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85480000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85480000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85480000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85480000 là kg/chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85480000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.