88051000ĐVT: chiếcNhóm 8805

Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự; thiết bị huấn luyện bay mặt đất; các bộ phận của các thiết bị trên

Mã HS 88051000Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự và các bộ phận của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay là các hệ thống chuyên dụng hỗ trợ máy bay cất cánh, đặc biệt từ các đường băng ngắn hoặc tàu sân bay. Bên cạnh đó, dàn hãm tốc độ đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp máy bay hạ cánh an toàn trên các bề mặt giới hạn như tàu sân bay. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 88051000 là gì?

Mã HS 88051000 bao gồm các thiết bị kỹ thuật cao được thiết kế để tạo lực đẩy ban đầu cho máy bay, giúp chúng đạt tốc độ cần thiết để bay lên trong điều kiện không gian hạn chế. Đồng thời, nhóm này cũng đề cập đến các dàn hãm tốc độ, thường là hệ thống cáp hoặc lưới, được sử dụng để giảm tốc độ đột ngột và dừng máy bay khi hạ cánh trên tàu sân bay hoặc các khu vực tương tự. Các thiết bị này là thành phần cốt lõi trong hoạt động hàng không quân sự và dân sự, thuộc nhóm 8805 về thiết bị hỗ trợ cho phương tiện bay trong Chương 88, vốn bao gồm các phương tiện bay, tàu vũ trụ và các bộ phận của chúng.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng và cấu tạo kỹ thuật của từng bộ phận, đảm bảo chúng được thiết kế đặc thù cho mục đích phóng hoặc hãm tốc độ phương tiện bay. Việc xác định rõ ràng liệu một bộ phận có phải là 'bộ phận của chúng' hay không đòi hỏi phân tích chi tiết bản vẽ kỹ thuật, thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các thiết bị cơ khí khác có chức năng tương tự nhưng không dành riêng cho ngành hàng không hoặc không thuộc phạm vi của nhóm 8805.

Thuế cơ bản của mã HS 88051000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 88051000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 88051000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 88051000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 88051000

Thuế nhập khẩu mã HS 88051000 (Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc thiết bị tương tự và các bộ phận của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 88051000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 88051000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 88051000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 88051000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 88051000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 88051000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 88051000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 88 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 88051000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.