89013080ĐVT: chiếcNhóm 8901

Tàu thủy chở khách, thuyền, xuồng du lịch, phà, tàu thủy chở hàng, xà lan và các tàu thuyền tương tự để vận chuyển người hoặc hàng hóa › Tàu thuyền đông lạnh, trừ loại thuộc phân nhóm 8901.20:

Mã HS 89013080Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tàu thuyền đông lạnh có tổng dung tích trên 50.000 là những phương tiện vận tải biển chuyên dụng, được thiết kế để chuyên chở hàng hóa yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt trên các tuyến đường dài. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu cho các sản phẩm dễ hư hỏng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89013080 là gì?

Đây là loại tàu chở hàng có kích thước lớn, được trang bị hệ thống làm lạnh tiên tiến nhằm duy trì nhiệt độ ổn định trong các khoang chứa hàng. Công dụng chính của chúng là vận chuyển các loại hàng hóa như thực phẩm đông lạnh, nông sản, dược phẩm, hóa chất đặc biệt hoặc các mặt hàng khác cần bảo quản ở nhiệt độ thấp. Mã HS này thuộc nhóm 8901, bao gồm các loại tàu thủy dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa, nằm trong Chương 89 chuyên về tàu thuyền và các cấu trúc nổi.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào tổng dung tích (gross tonnage) của tàu, phải đạt mức trên 50.000. Ngoài ra, việc xác định rõ chức năng chính của tàu là vận chuyển hàng hóa có yêu cầu làm lạnh, thông qua các đặc tính kỹ thuật của hệ thống khoang chứa và thiết bị làm lạnh, là yếu tố then chốt. Cần phân biệt với các loại tàu chở hàng thông thường không có hệ thống làm lạnh hoặc các tàu đông lạnh có tổng dung tích nhỏ hơn, vốn sẽ thuộc vào các phân nhóm khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 89013080

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89013080 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 89013080: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89013080

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89013080

Thuế nhập khẩu mã HS 89013080 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000) là bao nhiêu?
Mã HS 89013080 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89013080 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Tổng dung tích (gross tonnage) trên 50.000 (mã HS 89013080) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 89013080 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89013080 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 89013080 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89013080 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8901)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89013080 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.