Tàu thuyền khác, kể cả tàu chiến và xuồng cứu sinh trừ thuyền dùng mái chèo › Loại khác:
Mã HS 89069010 – Có lượng giãn nước không quá 30 tấn
Tàu thuyền có lượng giãn nước không quá 30 tấn là các phương tiện nổi được thiết kế cho nhiều hoạt động trên mặt nước, từ vận tải đến các nhiệm vụ chuyên dụng. Chúng đại diện cho một phân khúc cụ thể trong nhóm các loại tàu thuyền khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 89069010 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại tàu thuyền có lượng giãn nước không vượt quá 30 tấn, được thiết kế cho nhiều mục đích sử dụng trên biển và sông. Các phương tiện này có thể là tàu tuần tra, tàu công tác, xuồng cứu sinh lớn hoặc các loại tàu chuyên dụng khác, đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động hàng hải. Chúng thuộc nhóm 8906, bao gồm các loại tàu thuyền khác không phải thuyền chèo, nằm trong Chương 89 về phương tiện vận tải đường thủy.
Việc phân loại chính xác các loại tàu thuyền này đòi hỏi phải căn cứ vào thông số kỹ thuật về lượng giãn nước, thường được ghi rõ trong hồ sơ thiết kế hoặc chứng nhận của phương tiện. Cần đặc biệt chú ý đến việc loại trừ các loại thuyền chỉ dùng mái chèo, dù chúng có thể có lượng giãn nước tương tự. Xác định đúng lượng giãn nước là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác vào phân nhóm cụ thể này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 89069010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 89069010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89069010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 89069010
Thuế nhập khẩu mã HS 89069010 (Có lượng giãn nước không quá 30 tấn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 89069010 có cần giấy phép không?
Mã HS 89069010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 89069010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8906)
| 8906 | Tàu thuyền khác, kể cả tàu chiến và xuồng cứu sinh trừ thuyền dùng mái chèo |
| 89061000 | Tàu chiến |
| 890690 | Loại khác: |
| 89069020 | Có lượng giãn nước trên 30 tấn nhưng không quá 300 tấn |
| 89069090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 89069010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.