90181900ĐVT: chiếc/bộNhóm 9018

Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực › Thiết bị điện chẩn đoán (kể cả thiết bị kiểm tra thăm dò chức năng hoặc kiểm tra thông số sinh lý):

Mã HS 90181900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 90181900 bao gồm các loại thiết bị điện chẩn đoán được sử dụng trong lĩnh vực y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, chưa được phân loại cụ thể ở các mã khác. Các thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong việc thăm dò chức năng và kiểm tra các thông số sinh lý của cơ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90181900 là gì?

Mã 90181900 áp dụng cho các thiết bị điện dùng trong chẩn đoán y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 9018.1. Chúng được thiết kế để kiểm tra và đánh giá các chức năng cơ thể hoặc các thông số sinh lý, hỗ trợ các chuyên gia y tế đưa ra kết luận chính xác. Các thiết bị này là một phần của nhóm 9018, chuyên về dụng cụ và thiết bị y tế tổng thể trong Chương 90.

Khi phân loại vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ thiết bị có phải là thiết bị điện, có chức năng chẩn đoán và không phù hợp với bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác của 9018.1. Việc xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng là rất cần thiết để tránh nhầm lẫn với các thiết bị y tế không dùng điện hoặc các thiết bị điện có chức năng điều trị thay vì chẩn đoán.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III)

Thuế cơ bản của mã HS 90181900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 90181900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90181900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90181900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90181900

Thuế nhập khẩu mã HS 90181900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90181900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90181900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 90181900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 90181900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90181900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90181900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90181900 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9018)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90181900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.