90183190ĐVT: chiếc/bộNhóm 9018

Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực › Bơm tiêm, kim tiêm, ống thông, ống dẫn lưu và loại tương tự: › Bơm tiêm, có hoặc không có kim tiêm:

Mã HS 90183190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại bơm tiêm khác, có hoặc không có kim tiêm, là những dụng cụ y tế thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để đưa hoặc lấy chất lỏng từ cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các thủ thuật y tế từ đơn giản đến phức tạp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90183190 là gì?

Mã HS 90183190 bao gồm các loại bơm tiêm không thuộc các phân loại cụ thể hơn đã được quy định trong nhóm 901831, chẳng hạn như bơm tiêm insulin hoặc bơm tiêm nha khoa chuyên dụng. Những bơm tiêm này thường được dùng để tiêm thuốc, vắc-xin, lấy mẫu máu hoặc hút dịch cơ thể trong nhiều lĩnh vực y tế khác nhau. Chúng là một phần của nhóm 9018, bao gồm các thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y.

Để phân loại chính xác các loại bơm tiêm này, cần xem xét kỹ lưỡng về vật liệu cấu tạo, dung tích, thiết kế và mục đích sử dụng cụ thể, nhằm đảm bảo chúng không bị nhầm lẫn với các dụng cụ y tế khác trong cùng Chương 90. Đặc biệt, việc xác định rõ liệu bơm tiêm có được thiết kế cho một mục đích chuyên biệt nào không, hay là loại đa năng, sẽ giúp tránh trùng lặp với các mã HS đã mô tả chi tiết hơn. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận sản phẩm thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III)

Thuế cơ bản của mã HS 90183190

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 90183190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90183190: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90183190

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90183190

Thuế nhập khẩu mã HS 90183190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 90183190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90183190 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 90183190) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 90183190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90183190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90183190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90183190 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9018)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90183190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.