90229010ĐVT: chiếc/bộNhóm 9022

Thiết bị sử dụng tia X hoặc tia phóng xạ alpha, beta, gamma hoặc các bức xạ ion hóa khác, có hoặc không dùng cho mục đích y học, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị chụp hoặc thiết bị điều trị bằng các tia đó, ống phát tia X và thiết bị tạo tia X khác, thiết bị tạo tia cường độ cao, bảng và bàn điều khiển, màn hình, bàn, ghế và các loại tương tự, dùng để khám hoặc điều trị › Loại khác, kể cả bộ phận và phụ kiện:

Mã HS 90229010Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận và phụ kiện này được thiết kế chuyên biệt để hỗ trợ hoạt động của thiết bị sử dụng tia X, phục vụ mục đích kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm điện tử. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 90229010 là gì?

Những mặt hàng này bao gồm các cấu kiện chuyên biệt như đầu dò, nguồn phát tia X, hệ thống điều khiển hoặc các bộ phận cơ khí chính xác, được thiết kế để tích hợp vào thiết bị kiểm tra mối hàn. Chúng giúp phát hiện các lỗi ẩn bên trong mạch in mà không gây hư hại, góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất. Nhóm 9022 bao gồm các thiết bị sử dụng tia X và bức xạ ion hóa, cùng với các bộ phận và phụ kiện của chúng.

Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, bao gồm bản vẽ, thông số kỹ thuật và mô tả chức năng cụ thể của từng bộ phận. Việc xác định rõ ràng chúng là bộ phận "chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng" cho thiết bị kiểm tra mối hàn bằng tia X là rất quan trọng, tránh nhầm lẫn với các bộ phận của thiết bị X-ray y tế hoặc các loại máy kiểm tra khác có chức năng tương tự nhưng ứng dụng khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III)

Thuế cơ bản của mã HS 90229010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 90229010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 90229010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 90229010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 90229010

Thuế nhập khẩu mã HS 90229010 (Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp) là bao nhiêu?
Mã HS 90229010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 90229010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bộ phận và phụ kiện của thiết bị sử dụng tia X để kiểm tra vật lý các điểm hàn nối trên mạch in đã lắp ráp (mã HS 90229010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TB y tế QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.III) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 90229010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 90229010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 90229010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 90229010 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 9022)

Xem toàn bộ mã HS Chương 90 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 90229010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.