91061000ĐVT: chiếcNhóm 9106

Thiết bị ghi thời gian và các thiết bị dùng để đo, ghi hoặc biểu thị các khoảng thời gian bằng cách khác, kèm theo máy đồng hồ thời gian và đồng hồ cá nhân hoặc kèm theo động cơ đồng bộ (ví dụ, thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian)

Mã HS 91061000Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị chấm công và ghi thời gian là những công cụ thiết yếu được sử dụng để theo dõi và ghi lại chính xác thời gian làm việc hoặc các sự kiện cụ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nhân sự và tối ưu hóa quy trình hoạt động tại nhiều tổ chức. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 91061000 là gì?

Các thiết bị này bao gồm máy chấm công truyền thống, máy ghi thời gian ra vào, hoặc các hệ thống điện tử hiện đại có khả năng xác định danh tính người dùng và lưu trữ dữ liệu thời gian. Chức năng chính của chúng là đo lường, ghi lại hoặc hiển thị các khoảng thời gian, thường được tích hợp với cơ chế đồng hồ hoặc động cơ đồng bộ để đảm bảo độ chính xác. Mặt hàng này thuộc nhóm 9106, nằm trong Chương 91, chuyên về các loại đồng hồ và thiết bị đo thời gian.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng chính của thiết bị là đo lường và ghi nhận thời gian, không phải là một thiết bị đa chức năng mà chức năng ghi thời gian chỉ là phụ trợ. Các yếu tố như cơ chế hoạt động (cơ học, điện tử), phương pháp nhận diện (vân tay, thẻ từ, khuôn mặt) và khả năng tích hợp với hệ thống quản lý dữ liệu là những đặc điểm quan trọng. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng và cấu tạo kỹ thuật sẽ giúp phân biệt với các thiết bị điện tử khác có tính năng ghi thời gian nhưng không phải là chức năng cốt lõi.

Thuế cơ bản của mã HS 91061000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 91061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 91061000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 91061000

Thuế nhập khẩu mã HS 91061000 (Thiết bị chấm công (time-registers), thiết bị ghi thời gian) là bao nhiêu?
Mã HS 91061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 91061000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 91061000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 91061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 91061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 91061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 91061000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9106)

Xem toàn bộ mã HS Chương 91 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 91061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.