91091000ĐVT: chiếcNhóm 9109

Máy đồng hồ thời gian, hoàn chỉnh và đã lắp ráp

Mã HS 91091000Hoạt động bằng điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 91091000 mô tả các loại máy đồng hồ thời gian đã hoàn chỉnh và lắp ráp, được thiết kế để hoạt động bằng điện. Các máy này là bộ phận cốt lõi, đảm bảo chức năng đo và hiển thị thời gian chính xác cho nhiều thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 91091000 là gì?

Máy đồng hồ thời gian thuộc mã HS 91091000 là những bộ phận cơ khí hoặc điện tử đã được lắp ráp hoàn chỉnh, có khả năng đo và hiển thị thời gian thông qua nguồn điện. Chúng đóng vai trò trung tâm trong việc vận hành các loại đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, hoặc các thiết bị hẹn giờ khác. Nhóm 9109 bao gồm các loại máy đồng hồ, trong đó mã này tập trung vào các loại hoạt động bằng điện, thuộc Chương 91 về dụng cụ quang học, đồng hồ và nhạc cụ.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần xác định rõ máy đồng hồ phải là loại hoạt động bằng điện và đã ở trạng thái hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt. Việc này giúp phân biệt với các loại máy đồng hồ chưa hoàn thiện hoặc những loại hoạt động bằng cơ chế khác như lên dây cót. Các đặc tính kỹ thuật về nguồn năng lượng và mức độ lắp ráp là yếu tố then chốt để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 91091000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 91091000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 91091000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 91091000

Thuế nhập khẩu mã HS 91091000 (Hoạt động bằng điện) là bao nhiêu?
Mã HS 91091000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 91091000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 91091000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 91091000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 91091000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 91091000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 91091000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9109)

Xem toàn bộ mã HS Chương 91 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 91091000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.