91131000ĐVT: chiếcNhóm 9113

Dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân, và các bộ phận của chúng

Mã HS 91131000Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại dây đeo, quai đeo và vòng đeo dành cho đồng hồ cá nhân, được chế tác từ kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý, là những phụ kiện không thể thiếu, góp phần tạo nên vẻ sang trọng và đẳng cấp cho chiếc đồng hồ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 91131000 là gì?

Mã HS 91131000 bao gồm các loại dây đeo, quai đeo và vòng đeo đồng hồ cá nhân được sản xuất từ các vật liệu cao cấp như vàng, bạc, bạch kim hoặc các kim loại cơ bản được dát phủ một lớp kim loại quý. Những sản phẩm này thuộc nhóm 9113, chuyên về dây đeo và các bộ phận của đồng hồ, nằm trong Chương 91 về đồng hồ và các bộ phận của chúng. Đặc điểm nổi bật của chúng là độ bền, tính thẩm mỹ cao và giá trị vật chất từ kim loại quý.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim) hoặc kim loại dát phủ kim loại quý. Việc này giúp phân biệt với các loại dây đeo đồng hồ làm từ kim loại thường, da, vải, cao su hoặc các vật liệu khác, vốn sẽ được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm 9113. Các chứng từ như bản phân tích thành phần vật liệu hoặc mô tả kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 91131000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 91131000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 91131000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 91131000

Thuế nhập khẩu mã HS 91131000 (Bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý) là bao nhiêu?
Mã HS 91131000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 91131000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 91131000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 91131000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 91131000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 91131000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 91131000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9113)

Xem toàn bộ mã HS Chương 91 – Dụng cụ quang học · Đồng hồ · Nhạc cụ

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 91131000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.