94039910ĐVT: chiếcNhóm 9403

Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Loại khác:

Mã HS 94039910Của phân nhóm 9403.70.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 94039910 áp dụng cho các bộ phận chuyên dùng của đồ nội thất làm bằng plastic, là những cấu kiện thiết yếu để lắp ráp hoặc sửa chữa các sản phẩm nội thất thuộc phân nhóm 9403.70.10. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94039910 là gì?

Các bộ phận này bao gồm những cấu kiện riêng lẻ, chưa lắp ráp hoàn chỉnh, được thiết kế đặc thù để cấu thành nên đồ nội thất bằng plastic như ghế, bàn, tủ hoặc các vật dụng tương tự. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự hoàn chỉnh và chức năng của các sản phẩm nội thất, thuộc nhóm 9403 về đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng trong Chương 94.

Việc phân loại chính xác mã HS này đòi hỏi xác định rõ ràng vật liệu cấu thành là plastic và chức năng chuyên biệt của chúng là bộ phận của đồ nội thất. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm plastic thông thường không có chức năng là bộ phận nội thất, hoặc các bộ phận của đồ nội thất làm từ vật liệu khác, dựa trên đặc tính kỹ thuật, bản vẽ thiết kế hoặc tài liệu mô tả sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 94039910

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94039910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94039910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94039910

Thuế nhập khẩu mã HS 94039910 (Của phân nhóm 9403.70.10) là bao nhiêu?
Mã HS 94039910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94039910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94039910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94039910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94039910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94039910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94039910 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9403)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94039910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.