94039990ĐVT: chiếcNhóm 9403

Đồ nội thất khác và các bộ phận của chúng › Bộ phận: › Loại khác:

Mã HS 94039990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 94039990 áp dụng cho các loại đồ nội thất và bộ phận của chúng không được phân loại cụ thể ở bất kỳ mã HS nào khác trong nhóm 9403. Các mặt hàng này có thể bao gồm nhiều sản phẩm đa dạng phục vụ các mục đích sử dụng khác nhau trong không gian sống và làm việc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 94039990 là gì?

Nhóm 94039990 là phân nhóm cuối cùng, bao quát các loại đồ nội thất và các bộ phận của chúng mà không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong nhóm 9403, vốn dành cho đồ nội thất khác ngoài ghế ngồi và đồ nội thất y tế. Các sản phẩm thuộc mã này thường có công dụng hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt, làm việc hoặc trang trí, được chế tạo từ nhiều vật liệu như gỗ, kim loại, nhựa, hoặc kết hợp các vật liệu khác.

Việc xác định phân loại cho các mặt hàng thuộc mã "Loại khác" này đòi hỏi sự xem xét cẩn trọng về đặc tính kỹ thuật, vật liệu cấu thành chính và chức năng sử dụng cụ thể của sản phẩm. Cần đảm bảo rằng mặt hàng không thể xếp vào bất kỳ mã HS nào khác đã được định nghĩa rõ ràng trong Chương 94 hoặc các chương liên quan, dựa trên các tài liệu mô tả chi tiết hoặc bản vẽ kỹ thuật để tránh nhầm lẫn phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 94039990

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 94039990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 94039990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 94039990

Thuế nhập khẩu mã HS 94039990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 94039990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 94039990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 94039990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 94039990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 94039990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 94039990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 94039990 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9403)

Xem toàn bộ mã HS Chương 94 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 94039990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.