96071100ĐVT: kg/chiếcNhóm 9607

Khóa kéo và các bộ phận của chúng › Khóa kéo:

Mã HS 96071100Có răng bằng kim loại cơ bản

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Khóa kéo có răng bằng kim loại cơ bản là một phụ kiện thiết yếu, được sử dụng rộng rãi để nối hoặc tách các mép vật liệu, mang lại sự tiện lợi và độ bền cho nhiều sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 96071100 là gì?

Các loại khóa kéo này được nhận biết qua phần răng khóa được chế tạo từ các kim loại cơ bản như đồng, nhôm hoặc hợp kim kẽm, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Chúng là một phần của nhóm 9607, chuyên về khóa kéo và các bộ phận của chúng, thuộc Chương 96 bao gồm các mặt hàng chế tạo khác nhau.

Khi phân loại, việc xác định chính xác vật liệu cấu thành phần răng của khóa kéo là yếu tố then chốt. Cần lưu ý phân biệt với các loại khóa kéo có răng làm từ nhựa hoặc các vật liệu phi kim loại khác, vì chúng sẽ được phân loại vào các mã HS riêng biệt trong cùng nhóm. Việc kiểm tra thành phần vật liệu của răng khóa là cơ sở quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã 9607.11.00.

Thuế cơ bản của mã HS 96071100

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 96071100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
13,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 96071100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 96071100

Thuế nhập khẩu mã HS 96071100 (Có răng bằng kim loại cơ bản) là bao nhiêu?
Mã HS 96071100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 96071100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 96071100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 96071100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 96071100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 96071100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 96071100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9607)

Xem toàn bộ mã HS Chương 96 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 96071100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.