96072000ĐVT: kg/chiếcNhóm 9607

Khóa kéo và các bộ phận của chúng

Mã HS 96072000Bộ phận

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận của khóa kéo là những cấu thành thiết yếu, được sử dụng để lắp ráp hoặc sửa chữa các loại khóa kéo khác nhau, từ quần áo đến túi xách và các sản phẩm công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 96072000 là gì?

Mã HS 96072000 bao gồm các bộ phận chuyên dụng dùng cho khóa kéo, chẳng hạn như răng khóa, con trượt, thanh chặn và dải vải mang răng khóa. Những bộ phận này có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chức năng đóng mở của khóa kéo, được thiết kế đặc thù để phù hợp với cấu trúc của khóa kéo hoàn chỉnh. Chúng thuộc nhóm 9607, chuyên về khóa kéo và các bộ phận của chúng, nằm trong Chương 96 về các mặt hàng tổng hợp khác.

Để phân loại chính xác, cần xác định rõ ràng các bộ phận này được thiết kế riêng và chỉ dùng cho khóa kéo, không phải là các phụ kiện may mặc hoặc vật liệu dệt khác có công dụng đa năng. Việc phân loại thường dựa trên đặc tính kỹ thuật, vật liệu cấu thành và thiết kế cụ thể của từng bộ phận, đảm bảo chúng là thành phần không thể thiếu của một khóa kéo hoàn chỉnh và không thể sử dụng cho mục đích khác.

Thuế cơ bản của mã HS 96072000

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 96072000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
30
VJEPA (VN – Nhật Bản)
30
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 96072000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 96072000

Thuế nhập khẩu mã HS 96072000 (Bộ phận) là bao nhiêu?
Mã HS 96072000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 96072000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 96072000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 96072000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 96072000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 96072000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 96072000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 9607)

Xem toàn bộ mã HS Chương 96 – Hàng hóa khác · Đồ chơi · Bút

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 96072000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.