01041010ĐVT: kg/conNhóm 0104

Cừu, dê sống › Cừu:

Mã HS 01041010Loại thuần chủng để nhân giống

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cừu thuần chủng dùng để nhân giống là những cá thể cừu sống có nguồn gốc rõ ràng, đặc điểm di truyền ổn định, được nuôi dưỡng đặc biệt nhằm mục đích sinh sản, cải thiện chất lượng đàn cừu. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành chăn nuôi, góp phần nâng cao năng suất và khả năng thích nghi của vật nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */8/10 và đơn vị tính kg/con.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/con

Mã HS 01041010 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại cừu sống được công nhận là thuần chủng, có phả hệ rõ ràng và được sử dụng chuyên biệt cho công tác nhân giống. Những cá thể này thường được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên các tiêu chí về sức khỏe, năng suất sinh sản và các đặc điểm di truyền mong muốn. Chúng thuộc phân nhóm cừu trong nhóm 0104, nằm trong Chương 01 của biểu thuế, chuyên về các loài động vật sống.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các chứng từ chứng minh tính thuần chủng và mục đích sử dụng để nhân giống. Các yếu tố như giấy chứng nhận phả hệ, hồ sơ kiểm dịch, đặc điểm ngoại hình phù hợp với tiêu chuẩn giống, cùng với khai báo rõ ràng về mục đích nhập khẩu, là căn cứ quan trọng. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại cừu khác không dùng cho mục đích nhân giống thuần chủng, như cừu thương phẩm nuôi lấy thịt, sữa hoặc len.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 01041010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 01041010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 01041010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 01041010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 01041010

Thuế nhập khẩu mã HS 01041010 (Loại thuần chủng để nhân giống) là bao nhiêu?
Mã HS 01041010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 01041010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại thuần chủng để nhân giống (mã HS 01041010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 01041010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 01041010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 01041010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 01041010 là kg/con.

Các mã HS liên quan (nhóm 0104)

Xem toàn bộ mã HS Chương 01 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 01041010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.