02031900ĐVT: kgNhóm 0203

Thịt lợn, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh › Tươi hoặc ướp lạnh:

Mã HS 02031900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thịt lợn tươi hoặc ướp lạnh "loại khác" bao gồm các phần thịt lợn chưa qua chế biến, được bảo quản ở nhiệt độ trên 0 độ C, không thuộc các loại đã được phân loại cụ thể trong nhóm này. Đây là mặt hàng thực phẩm phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 02031900 là gì?

Mã HS 02031900 áp dụng cho thịt lợn tươi hoặc ướp lạnh không thuộc các phân loại chi tiết hơn như cả con, nửa con, đùi, vai hoặc các mảnh khác đã được định danh. Đặc điểm chung của các sản phẩm này là chúng giữ nguyên trạng thái tự nhiên sau giết mổ, chỉ được làm mát để kéo dài thời gian bảo quản mà không bị đông đá. Các sản phẩm này thuộc nhóm 0203, chuyên về thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, nằm trong Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến trạng thái bảo quản và mức độ chế biến. Thịt lợn phải ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, tức là nhiệt độ bảo quản phải trên 0 độ C và chưa trải qua bất kỳ quá trình chế biến nào ngoài việc cắt xẻ hoặc làm mát. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với thịt lợn đông lạnh (thuộc các mã 0203.2x.xx) hoặc các sản phẩm thịt lợn đã qua chế biến (như hun khói, muối, sấy khô, thuộc Chương 16), do đó, việc kiểm tra nhiệt độ và phương pháp bảo quản là yếu tố then chốt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 02031900

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 02031900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
16,2
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
7,5
UKVFTA (VN – Anh)
7,5
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 02031900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 02031900

Thuế nhập khẩu mã HS 02031900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 02031900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 02031900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 02031900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 02031900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 02031900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 02031900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 02031900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0203)

Xem toàn bộ mã HS Chương 02 – Động vật sống · Sản phẩm động vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 02031900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.