Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, hoặc ngâm nước muối › Sống, tươi hoặc ướp lạnh: › Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon):
Mã HS 03063510 – Để nhân giống (SEN)
Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh được nhập khẩu hoặc xuất khẩu với mục đích nhân giống đóng vai trò quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Những cá thể tôm này được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng di truyền và khả năng sinh sản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03063510 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loài tôm thuộc nhóm Pandalus spp. và Crangon crangon, được giữ ở trạng thái sống, tươi hoặc ướp lạnh, đặc biệt dành cho hoạt động sinh sản và phát triển quần thể. Chúng là một phần của nhóm động vật giáp xác sống, tươi hoặc ướp lạnh thuộc Chương 03, chuyên về động vật sống và các sản phẩm từ động vật. Mục đích sử dụng chính của chúng là để duy trì và mở rộng nguồn giống, phục vụ cho các trang trại nuôi tôm thương phẩm.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng "để nhân giống", khác biệt hoàn toàn với tôm dùng làm thực phẩm. Việc xác định đúng mục đích này thường dựa trên các chứng từ liên quan như giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu giống, chứng nhận nguồn gốc, hoặc các tài liệu kỹ thuật chứng minh khả năng sinh sản và tình trạng sức khỏe của tôm. Các yếu tố như kích thước, độ tuổi, và tình trạng sinh lý của tôm cũng là những căn cứ quan trọng để phân biệt với tôm thương phẩm thông thường.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)
Thuế cơ bản của mã HS 03063510
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 03063510 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03063510
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03063510
Thuế nhập khẩu mã HS 03063510 (Để nhân giống (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03063510 có cần giấy phép không?
Mã HS 03063510 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03063510 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03063510 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.