Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật giáp xác hun khói, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; động vật giáp xác chưa bóc mai, vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đã hoặc chưa ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, hoặc ngâm nước muối › Sống, tươi hoặc ướp lạnh: › Tôm shrimps và tôm prawn khác: › Để nhân giống:
Mã HS 03063619 – Loại khác (SEN)
Tôm shrimps và tôm prawn sống, tươi hoặc ướp lạnh, được nhập khẩu hoặc xuất khẩu với mục đích nhân giống, nhưng không thuộc các phân loại cụ thể khác, được xếp vào mã HS này. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành nuôi trồng thủy sản, góp phần duy trì và phát triển nguồn lợi tôm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 03063619 là gì?
Mã HS 0306.36.19 bao gồm các loại tôm shrimps và tôm prawn còn sống, ở trạng thái tươi hoặc đã được ướp lạnh, được sử dụng đặc biệt cho mục đích nhân giống. Các loài giáp xác này thuộc Chương 03, chuyên về động vật thủy sản, và được đánh giá cao về khả năng sinh sản để phục vụ ngành nuôi trồng. Chúng là những cá thể chưa được phân loại chi tiết hơn trong các mã con khác của nhóm 0306.36.1.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng "để nhân giống" và tình trạng "sống, tươi hoặc ướp lạnh" của tôm. Việc xác định loài tôm cụ thể và đảm bảo chúng không thuộc các mã HS chi tiết hơn trong cùng phân nhóm là rất quan trọng. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, giấy phép nuôi trồng, hoặc các thông số kỹ thuật về loài có thể được yêu cầu để hỗ trợ quá trình phân loại, tránh nhầm lẫn với tôm thương phẩm hoặc tôm đã qua chế biến.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5); Loài thủy sản XK có ĐK (01/2024/TT-BNNPTNT M7)
Thuế cơ bản của mã HS 03063619
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 03063619 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 03063619
Câu hỏi thường gặp về mã HS 03063619
Thuế nhập khẩu mã HS 03063619 (Loại khác (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 03063619 có cần giấy phép không?
Mã HS 03063619 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 03063619 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0306)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 03063619 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.