07081000ĐVT: kgNhóm 0708

Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh

Mã HS 07081000Đậu Hà Lan (Pisum sativum)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đậu Hà Lan (Pisum sativum) là một loại rau đậu phổ biến, được biết đến với hạt tròn, xanh tươi và vị ngọt nhẹ, thường được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực. Chúng được thu hoạch khi còn non và có thể dùng tươi hoặc bảo quản lạnh để giữ độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07081000 là gì?

Đậu Hà Lan thuộc nhóm rau đậu, đặc trưng bởi quả nang chứa các hạt tròn, xanh hoặc vàng nhạt. Đây là nguồn cung cấp dồi dào protein thực vật, chất xơ và vitamin, thường được chế biến thành nhiều món ăn như súp, salad, món xào hoặc dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp thực phẩm. Mã HS 0708 bao gồm các loại rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh, và Đậu Hà Lan là một trong những loại chính trong nhóm này, thuộc Chương 07 về thực vật và sản phẩm từ thực vật.

Để phân loại chính xác Đậu Hà Lan theo mã 07081000, cần xác định rõ chúng là loại Pisum sativum và đang ở trạng thái tươi hoặc đã được ướp lạnh, có thể còn vỏ hoặc đã bóc vỏ. Điều này giúp phân biệt với các loại rau đậu khác thuộc mã HS 07089000 hoặc các sản phẩm đậu Hà Lan đã qua chế biến như đông lạnh sâu hoặc đóng hộp, vốn thuộc các mã HS khác. Việc kiểm tra tên khoa học và tình trạng bảo quản là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã hàng hóa này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07081000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07081000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07081000

Thuế nhập khẩu mã HS 07081000 (Đậu Hà Lan (Pisum sativum)) là bao nhiêu?
Mã HS 07081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07081000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đậu Hà Lan (Pisum sativum) (mã HS 07081000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07081000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.