Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh › Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):
Mã HS 07082010 – Đậu Pháp (SEN)
Đậu Pháp (SEN) là một loại rau đậu tươi hoặc ướp lạnh, được biết đến rộng rãi và sử dụng phổ biến trong ẩm thực nhờ hương vị đặc trưng và giá trị dinh dưỡng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 07082010 là gì?
Sản phẩm này thuộc nhóm rau đậu, có thể ở dạng đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ, và được tiêu thụ dưới dạng tươi hoặc đã được ướp lạnh để bảo quản. Chúng được phân loại trong Chương 07 của Danh mục HS, chuyên về các loại rau ăn được và một số loại củ, rễ ăn được, cụ thể hơn là trong nhóm 0708 dành cho các loại rau đậu tươi hoặc ướp lạnh.
Khi phân loại Đậu Pháp (SEN), điều quan trọng là phải xác định rõ trạng thái của sản phẩm là tươi hoặc ướp lạnh, nhằm phân biệt với các loại đậu đã sấy khô, đông lạnh sâu hoặc đã qua chế biến khác vốn thuộc các mã HS riêng biệt. Cần chú ý đến tên khoa học (Vigna spp., Phaseolus spp.) để đảm bảo đúng chủng loại đậu Pháp, tránh nhầm lẫn với các loại đậu khác không thuộc phạm vi mã này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 07082010
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 07082010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07082010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 07082010
Thuế nhập khẩu mã HS 07082010 (Đậu Pháp (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 07082010 có cần giấy phép không?
Mã HS 07082010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 07082010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 0708)
| 0708 | Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh |
| 07081000 | Đậu Hà Lan (Pisum sativum) |
| 070820 | Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.): |
| 07082020 | Đậu dài |
| 07082090 | Loại khác |
| 07089000 | Các loại rau đậu khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 07082010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.