07099200ĐVT: kgNhóm 0709

Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh › Loại khác:

Mã HS 07099200Ô liu

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Quả ô liu, được phân loại là rau tươi hoặc ướp lạnh, là một loại nông sản phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và sản xuất dầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07099200 là gì?

Mã HS 07099200 áp dụng cho quả ô liu ở dạng tươi hoặc đã được ướp lạnh, thuộc nhóm các loại rau khác chưa qua chế biến. Mặc dù về mặt thực vật học ô liu là một loại quả, nhưng trong phân loại hải quan, chúng được xếp vào nhóm rau ăn được, đặc biệt là các loại rau khác thuộc Chương 07. Ô liu được biết đến với hương vị đặc trưng và là nguyên liệu chính để sản xuất dầu ô liu cũng như được dùng trực tiếp trong nhiều món ăn.

Khi phân loại ô liu, điều quan trọng là xác định trạng thái của sản phẩm. Mã này chỉ áp dụng cho ô liu tươi hoặc đã được làm lạnh để bảo quản tạm thời, chưa qua bất kỳ quá trình chế biến nào khác như ngâm muối, sấy khô, nấu chín hay đóng hộp. Các dạng ô liu đã qua chế biến này sẽ thuộc các mã HS khác, thường là trong Chương 20 về chế phẩm từ rau, quả. Do đó, việc xác định phương pháp bảo quản và chế biến là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07099200

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07099200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07099200

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07099200

Thuế nhập khẩu mã HS 07099200 (Ô liu) là bao nhiêu?
Mã HS 07099200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07099200 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ô liu (mã HS 07099200) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07099200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07099200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07099200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07099200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0709)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07099200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.