07099990ĐVT: kgNhóm 0709

Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 07099990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 07099990 áp dụng cho các loại rau củ tươi hoặc ướp lạnh chưa được phân loại cụ thể ở các mã HS chi tiết khác trong nhóm 0709. Đây là nhóm hàng hóa đa dạng, phục vụ nhu cầu tiêu dùng và chế biến thực phẩm hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
19.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07099990 là gì?

Mã 07099990 thuộc nhóm 0709, bao gồm các loại rau khác, tươi hoặc ướp lạnh, không được liệt kê riêng biệt ở các phân nhóm trước đó. Các sản phẩm trong mã này có thể là nhiều loại rau ăn lá, ăn thân, ăn củ hoặc ăn quả chưa qua chế biến, giữ nguyên trạng thái tự nhiên hoặc chỉ được làm sạch, cắt tỉa sơ bộ và bảo quản lạnh để kéo dài thời gian sử dụng.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 07099990, cần căn cứ vào đặc tính thực vật học, trạng thái bảo quản (tươi hoặc ướp lạnh) và đảm bảo rằng chúng không thuộc các mã HS cụ thể hơn trong Chương 07. Việc xác định tên khoa học, bộ phận sử dụng của cây rau và phương pháp bảo quản là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm rau đã qua chế biến hoặc các loại củ, quả khác thuộc các Chương khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07099990

Thuế NK thông thường
19.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
13
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07099990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4.8
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07099990

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07099990

Thuế nhập khẩu mã HS 07099990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 07099990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 13, thuế suất thông thường 19.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07099990 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 07099990) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07099990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07099990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07099990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07099990 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0709)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07099990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.