07119010ĐVT: kgNhóm 0711

Rau các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được › Rau khác; hỗn hợp các loại rau:

Mã HS 07119010Ngô ngọt

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ngô ngọt đã được bảo quản tạm thời là sản phẩm ngô (bắp) có vị ngọt đặc trưng, được xử lý sơ bộ để kéo dài thời gian sử dụng nhưng chưa sẵn sàng để tiêu thụ trực tiếp. Chúng thường được dùng làm nguyên liệu cho các quy trình chế biến thực phẩm tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07119010 là gì?

Sản phẩm ngô ngọt thuộc mã HS 07119010 này bao gồm các loại ngô (Zea mays var. saccharata) đã trải qua quá trình bảo quản tạm thời, thường bằng cách ngâm trong dung dịch muối hoặc lưu huỳnh dioxit, nhưng chưa được chế biến hoàn chỉnh để sử dụng ngay. Mục đích của việc bảo quản này là duy trì độ tươi và chất lượng của ngô trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ trước khi chế biến sâu hơn. Mặt hàng này nằm trong nhóm 0711, bao gồm các loại rau đã bảo quản tạm thời, và thuộc Chương 07 về rau các loại, củ và rễ ăn được.

Để phân loại chính xác ngô ngọt vào mã này, cần xác định rõ trạng thái bảo quản tạm thời của sản phẩm, tức là chúng chưa phải là ngô tươi nguyên hoặc ngô đã chế biến sẵn hoàn toàn như ngô đóng hộp hay đông lạnh. Các yếu tố như phương pháp bảo quản (ví dụ: ngâm trong nước muối loãng, xử lý bằng SO2) và mức độ chế biến (chưa nấu chín, chưa đóng gói kín khí để dùng ngay) là những tiêu chí quan trọng. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với ngô tươi thuộc nhóm 0709 hoặc ngô đã chế biến thuộc Chương 20, do đó cần căn cứ vào tình trạng thực tế của sản phẩm khi nhập khẩu.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07119010

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07119010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
6
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
10
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07119010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07119010

Thuế nhập khẩu mã HS 07119010 (Ngô ngọt) là bao nhiêu?
Mã HS 07119010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07119010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ngô ngọt (mã HS 07119010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07119010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07119010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07119010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07119010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0711)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07119010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.