07129010ĐVT: kgNhóm 0712

Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm › Rau khác; hỗn hợp các loại rau:

Mã HS 07129010Tỏi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tỏi khô là một loại gia vị và thực phẩm phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học truyền thống. Sản phẩm này thường được bảo quản dưới dạng nguyên củ, tép, hoặc đã qua sơ chế như cắt, thái lát, vụn hoặc bột. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
33
Đơn vị tính
kg

Mã HS 07129010 là gì?

Tỏi khô thuộc nhóm các loại rau đã được làm khô, có thể ở dạng nguyên củ, đã cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa trải qua bất kỳ công đoạn chế biến thêm nào khác. Đây là một thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn trên thế giới, mang lại hương vị đặc trưng và nhiều lợi ích sức khỏe. Mã HS 07129010 nằm trong nhóm 0712, chuyên về các loại rau khô, và thuộc Chương 07, bao gồm các loại rau ăn được, rễ và củ.

Để phân loại chính xác tỏi vào mã này, cần xác định rõ sản phẩm chỉ ở dạng khô và chưa qua chế biến sâu như ngâm dầu, muối chua, hoặc đóng hộp. Các sản phẩm tỏi đã được chế biến thêm để bảo quản hoặc sử dụng ngay (ví dụ: tỏi ngâm giấm, tỏi chiên) sẽ được phân loại vào các nhóm HS khác phù hợp với phương pháp chế biến. Việc xác định trạng thái khô và mức độ sơ chế là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm tỏi đã qua chế biến phức tạp hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 07129010

Thuế NK thông thường
33
Thuế NK ưu đãi (MFN)
22
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 07129010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
9.2
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 07129010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 07129010

Thuế nhập khẩu mã HS 07129010 (Tỏi) là bao nhiêu?
Mã HS 07129010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 22, thuế suất thông thường 33 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 07129010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Tỏi (mã HS 07129010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 07129010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 07129010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 07129010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 07129010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 0712)

Xem toàn bộ mã HS Chương 07 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 07129010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.